Chi phí kiểm định chất lượng công trình không có một mức giá cố định cho mọi dự án. Năm 2026, chi phí được xác định dựa trên nội dung, khối lượng công việc, đề cương kiểm định và hợp đồng. Quy mô, loại kết cấu, mục đích kiểm định, số lượng thí nghiệm và điều kiện hiện trường là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá.

Chi phí kiểm định chất lượng công trình dao động từ 10.000.000 VNĐ đến 300.000.000 VNĐ tùy thuộc vào quy mô, diện tích và mục đích kiểm định. Mức giá được xác định thông qua thỏa thuận trực tiếp (dự án tư nhân) hoặc lập dự toán theo quy định Nhà nước tại Nghị định 207/2026/NĐ-CP (dự án vốn ngân sách).
Chi phí kiểm định chất lượng công trình bao nhiêu tiền?

Chi phí kiểm định chất lượng công trình phụ thuộc vào phạm vi kiểm tra và mức độ phức tạp của từng công trình. Theo quy định hiện hành, chi phí kiểm định được xác định bằng cách lập dự toán phù hợp với nội dung và khối lượng công việc theo hợp đồng hoặc đề cương kiểm định được phê duyệt.
Do đó, không có một đơn giá cố định áp dụng cho tất cả nhà ở, nhà xưởng, nhà máy, chung cư hoặc tòa nhà văn phòng.
Để chủ đầu tư có cơ sở dự trù ngân sách, dưới đây là mức chi phí tham khảo trên thị trường:
| Loại công trình | Chi phí kiểm định tham khảo |
|---|---|
| Nhà ở, nhà phố dưới khoảng 200 m² | 10 – 30 triệu đồng |
| Nhà xưởng khoảng 1.000 – 3.000 m² | 30 – 150 triệu đồng |
| Nhà máy, công trình công nghiệp quy mô lớn | 100 – 300 triệu đồng trở lên |
| Chung cư, tòa nhà văn phòng | 50 – 200 triệu đồng |
| Kiểm định kết cấu phạm vi giới hạn | 20 – 80 triệu đồng |
| Kiểm định sự cố công trình | 50 triệu đồng đến vài trăm triệu đồng |
Lưu ý: Các mức trên chỉ mang tính chất tham khảo để dự trù ngân sách, không phải bảng giá bắt buộc áp dụng cho mọi công trình. Báo giá chính xác cần được xác định sau khi khảo sát hiện trạng, xác định phạm vi công việc và lập đề cương kiểm định.
Xem thêm: Dịch vụ kiểm định công trình xây dựng tại khu vực miền Nam
Chi phí kiểm định chất lượng công trình được tính như thế nào?

Về nguyên tắc, chi phí kiểm định phải gắn với nội dung và khối lượng công việc thực tế.
Một phương án kiểm định có thể bao gồm các công việc:
- Khảo sát hiện trạng công trình.
- Thu thập và nghiên cứu hồ sơ thiết kế, hoàn công.
- Đo đạc kích thước kết cấu.
- Kiểm tra vật liệu.
- Thí nghiệm hiện trường.
- Thí nghiệm mẫu trong phòng.
- Kiểm tra cốt thép.
- Kiểm tra kết cấu thép, mối hàn và liên kết.
- Quan trắc biến dạng hoặc chuyển vị khi cần thiết.
- Tính toán khả năng chịu lực.
- Phân tích kết quả kiểm tra và thí nghiệm.
- Lập báo cáo kiểm định.
- Đề xuất giải pháp xử lý, sửa chữa hoặc gia cường nếu cần.
Theo quy định về quản lý chất lượng công trình, đề cương kiểm định cần xác định mục đích, yêu cầu, đối tượng, nội dung, tiêu chuẩn áp dụng, phương pháp, tiến độ và dự toán chi phí kiểm định.
Vì vậy, việc báo giá chỉ dựa trên diện tích công trình mà không xác định phạm vi kiểm định có thể dẫn đến chênh lệch lớn giữa giá dự kiến và chi phí thực tế.
Chi phí kiểm định có tính theo m² không?

Diện tích có thể được sử dụng để ước tính chi phí ban đầu nhưng không nên xem đơn giá VNĐ/m² là công thức cố định.
Ví dụ, hai nhà xưởng cùng có diện tích 2.000 m² nhưng chi phí kiểm định có thể khác nhau đáng kể.
Nhà xưởng thứ nhất chỉ cần:
- Khảo sát hiện trạng.
- Kiểm tra kích thước kết cấu.
- Đánh giá tình trạng cột, dầm và mái.
Trong khi nhà xưởng thứ hai có thể cần thêm:
- Khoan lấy mẫu bê tông.
- Siêu âm bê tông.
- Kiểm tra cốt thép.
- Kiểm tra mối hàn.
- Kiểm tra bu lông liên kết.
- Kiểm tra móng.
- Tính toán lại khả năng chịu lực.
- Đánh giá khả năng lắp đặt thêm máy móc hoặc thiết bị.
Mặc dù diện tích giống nhau, khối lượng công việc và mức độ chuyên sâu khác nhau nên chi phí kiểm định cũng khác nhau.
Cách xác định báo giá phù hợp hơn là:
Khảo sát → xác định phạm vi → lập đề cương → xác định khối lượng → lập dự toán → báo giá.
Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí kiểm định chất lượng công trình
1. Quy mô và diện tích công trình
Diện tích càng lớn thường kéo theo số lượng vị trí khảo sát, điểm đo và khối lượng kiểm tra nhiều hơn.
Tuy nhiên, diện tích không phải yếu tố duy nhất quyết định giá. Một công trình nhỏ nhưng kết cấu phức tạp hoặc có dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng vẫn có thể cần kiểm định chuyên sâu.
Các thông tin thường được sử dụng để xác định phạm vi gồm:
- Diện tích xây dựng.
- Tổng diện tích sàn.
- Số tầng.
- Chiều cao công trình.
- Nhịp kết cấu.
- Số lượng khối nhà.
- Số lượng hạng mục cần kiểm tra.
2. Loại kết cấu công trình
Chi phí kiểm định cũng phụ thuộc vào hệ kết cấu.
Các loại thường gặp gồm:
- Kết cấu bê tông cốt thép.
- Kết cấu thép.
- Kết cấu hỗn hợp.
- Nhà xưởng khung thép.
- Công trình có móng cọc.
- Công trình có kết cấu đặc biệt.
Đối với nhà xưởng, ngoài cột, dầm, sàn và móng, đơn vị kiểm định có thể phải kiểm tra thêm hệ khung thép, mái, xà gồ, liên kết bu lông, mối hàn và tình trạng ăn mòn.
3. Mục đích kiểm định
Mục đích kiểm định quyết định trực tiếp đến phạm vi công việc.
Một số nhu cầu phổ biến gồm:
- Đánh giá chất lượng công trình.
- Đánh giá an toàn chịu lực.
- Kiểm định trước khi cải tạo.
- Kiểm định trước khi nâng tầng.
- Kiểm định trước khi thay đổi công năng.
- Kiểm định để xác định nguyên nhân nứt, lún hoặc nghiêng.
- Kiểm định khi công trình có dấu hiệu xuống cấp.
- Kiểm định phục vụ công tác bảo trì.
- Kiểm định sau sự cố.
- Đánh giá khả năng tiếp tục sử dụng công trình.
Kiểm định phục vụ nâng tầng hoặc cải tạo thường yêu cầu đánh giá sâu hơn so với việc chỉ khảo sát hiện trạng.
4. Số lượng và phương pháp thí nghiệm
Phương pháp kiểm định càng chuyên sâu thì chi phí càng có thể tăng.
Tùy công trình, có thể sử dụng:
- Súng bật nẩy.
- Siêu âm bê tông.
- Khoan lấy mẫu bê tông.
- Kiểm tra cốt thép.
- Đo chiều dày cấu kiện.
- Kiểm tra mối hàn.
- Kiểm tra bu lông.
- Đo chuyển vị, biến dạng.
- Thử tải.
- Tính toán mô hình kết cấu.
Không phải công trình nào cũng cần thực hiện tất cả các phương pháp trên. Đơn vị kiểm định cần căn cứ mục đích và hiện trạng để lựa chọn phương pháp phù hợp.
5. Tình trạng thực tế của công trình
Một công trình đang sử dụng bình thường sẽ có phạm vi kiểm định khác với công trình xuất hiện:
- Nứt dầm, cột.
- Nứt sàn.
- Lún nền.
- Lún móng.
- Nghiêng công trình.
- Võng kết cấu.
- Biến dạng kết cấu thép.
- Ăn mòn thép.
- Thấm nước kéo dài.
- Hư hỏng liên kết.
Nếu cần xác định nguyên nhân và mức độ nguy hiểm của các hiện tượng trên, khối lượng khảo sát và tính toán có thể tăng.
6. Hồ sơ thiết kế và hoàn công
Hồ sơ công trình đầy đủ giúp đơn vị kiểm định có cơ sở đối chiếu giữa thiết kế và hiện trạng.
Các tài liệu nên cung cấp gồm:
- Hồ sơ thiết kế.
- Bản vẽ kết cấu.
- Bản vẽ hoàn công.
- Hồ sơ nghiệm thu.
- Hồ sơ vật liệu.
- Hồ sơ sửa chữa, cải tạo.
- Hồ sơ bảo trì.
- Thông tin về tải trọng và công năng sử dụng.
Nếu công trình bị thiếu hồ sơ, đơn vị kiểm định có thể phải thực hiện thêm công tác khảo sát, đo đạc và xác định thông số thực tế.
7. Vị trí và điều kiện tiếp cận
Công trình ở khu vực xa, khó tiếp cận hoặc đang hoạt động sản xuất liên tục có thể phát sinh thêm chi phí tổ chức khảo sát.
Một số trường hợp cần:
- Giàn giáo.
- Thiết bị nâng.
- Thiết bị tiếp cận trên cao.
- Biện pháp đảm bảo an toàn.
- Làm việc ngoài giờ sản xuất.
- Phối hợp nhiều nhóm kỹ thuật.
Những yếu tố này cần được xác định ngay khi lập phương án kiểm định.
8. Yêu cầu về tiến độ
Nếu chủ đầu tư yêu cầu hoàn thành kiểm định trong thời gian rất ngắn, đơn vị thực hiện có thể phải bố trí thêm nhân sự, thiết bị và thời gian làm việc.
Do đó, yêu cầu báo cáo gấp có thể làm tăng chi phí so với tiến độ kiểm định thông thường.
Chi phí kiểm định công trình theo nguồn vốn
Nguồn vốn cũng ảnh hưởng đến phương pháp xác định và quản lý chi phí kiểm định.
Công trình sử dụng vốn nhà nước
Đối với dự án sử dụng vốn nhà nước hoặc thuộc phạm vi phải quản lý chi phí theo quy định của Nhà nước, chi phí kiểm định cần được xác định, lập dự toán và quản lý phù hợp với quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
Hồ sơ thường cần thể hiện rõ:
- Nội dung công việc.
- Khối lượng.
- Phương pháp thực hiện.
- Chi phí nhân công, chuyên gia nếu có.
- Chi phí thiết bị.
- Chi phí thí nghiệm.
- Các khoản chi phí liên quan.
- Thuế và các khoản cần thiết khác theo quy định.
Công trình sử dụng vốn tư nhân
Đối với nhà ở, nhà xưởng, nhà máy và công trình thương mại của doanh nghiệp, chủ đầu tư và đơn vị kiểm định thường thống nhất phạm vi công việc, tiến độ và chi phí trên cơ sở nhu cầu thực tế.
Chủ đầu tư nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ:
- Phạm vi kiểm định.
- Số lượng vị trí khảo sát.
- Số lượng mẫu thí nghiệm.
- Phương pháp kiểm tra.
- Nội dung báo cáo.
- Thời gian thực hiện.
- Các chi phí đã bao gồm.
- Các chi phí có thể phát sinh.
Điều này giúp hạn chế tình trạng báo giá ban đầu thấp nhưng phát sinh nhiều khoản trong quá trình thực hiện.
Kiểm định công trình có bắt buộc không?
Không phải mọi công trình đều phải kiểm định định kỳ theo một chu kỳ giống nhau.
Nhu cầu kiểm định thường xuất hiện khi cần có cơ sở kỹ thuật để đánh giá chất lượng, an toàn hoặc nguyên nhân hư hỏng của công trình.
Một số trường hợp có thể cần kiểm định gồm:
- Công trình có dấu hiệu không đảm bảo chất lượng.
- Công trình có dấu hiệu nguy hiểm.
- Công trình xảy ra sự cố.
- Công trình cần đánh giá trước khi cải tạo hoặc nâng tầng.
- Công trình hết tuổi thọ thiết kế nhưng chủ sở hữu muốn tiếp tục sử dụng.
- Công trình cần kiểm định phục vụ bảo trì.
- Trường hợp cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Do đó, không nên áp dụng máy móc quy định “3 – 5 năm phải kiểm định một lần” cho tất cả nhà xưởng hoặc công trình.
Tần suất kiểm tra, đánh giá phải căn cứ vào đặc điểm công trình, quy trình bảo trì, tình trạng thực tế, điều kiện khai thác và yêu cầu quản lý.
Quy trình kiểm định chất lượng công trình
Một quy trình kiểm định thông thường có thể triển khai theo các bước sau:
Bước 1: Tiếp nhận thông tin và hồ sơ
Đơn vị kiểm định thu thập thông tin về quy mô, công năng, tuổi công trình, kết cấu, hồ sơ thiết kế và vấn đề mà chủ đầu tư cần đánh giá.
Bước 2: Khảo sát hiện trạng
Kỹ sư kiểm định kiểm tra trực tiếp công trình, ghi nhận các dấu hiệu bất thường và xác định những khu vực cần kiểm tra chuyên sâu.
Bước 3: Xác định phạm vi kiểm định
Căn cứ mục đích kiểm định và kết quả khảo sát để xác định nội dung, phương pháp, vị trí kiểm tra và số lượng thí nghiệm cần thực hiện.
Bước 4: Lập đề cương và dự toán
Đề cương xác định phương pháp, tiêu chuẩn áp dụng, tiến độ, khối lượng công việc và dự toán chi phí kiểm định.
Bước 5: Đo đạc và thí nghiệm
Đơn vị kiểm định thực hiện các phép đo, thí nghiệm và kiểm tra cần thiết theo đề cương.
Bước 6: Phân tích và tính toán
Kết quả hiện trường được tổng hợp, phân tích và đối chiếu với hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Trường hợp cần thiết, kỹ sư có thể thực hiện mô hình hóa và tính toán khả năng chịu lực của kết cấu.
Bước 7: Lập báo cáo kiểm định
Báo cáo thể hiện kết quả khảo sát, thí nghiệm, tính toán, đánh giá hiện trạng, kết luận và kiến nghị.
Nếu phát hiện vấn đề về kết cấu, báo cáo có thể đề xuất giải pháp sửa chữa, gia cường hoặc hạn chế tải trọng tùy kết quả đánh giá.
Kiểm định nhà xưởng bao nhiêu tiền?
Đối với nhà xưởng khoảng 1.000 – 3.000 m², mức chi phí tham khảo có thể nằm trong khoảng 30 – 150 triệu đồng.
Tuy nhiên, đây chỉ là mức dự trù ban đầu.
Nhà xưởng có kết cấu thép, bê tông cốt thép, máy móc tải trọng lớn hoặc có nhu cầu cải tạo, nâng công suất có thể cần phạm vi kiểm định rộng hơn.
Đặc biệt, nếu chủ đầu tư cần đánh giá khả năng:
- Lắp đặt thêm máy móc.
- Tăng tải trọng sử dụng.
- Cải tạo nhà xưởng.
- Nâng tầng.
- Lắp đặt hệ thống mới trên mái.
- Tiếp tục sử dụng sau thời gian dài khai thác.
thì cần xác định rõ tải trọng hiện hữu và tải trọng dự kiến trước khi lập phương án kiểm định.
Kiểm định nhà ở bao nhiêu tiền?
Nhà ở, nhà phố quy mô nhỏ có thể tham khảo mức 10 – 30 triệu đồng cho các phạm vi kiểm định thông thường.
Chi phí có thể tăng nếu công trình:
- Có nhiều tầng.
- Có dấu hiệu lún, nứt hoặc nghiêng.
- Đã qua nhiều lần cải tạo.
- Không còn đầy đủ hồ sơ.
- Cần đánh giá khả năng nâng tầng.
- Cần kiểm tra sâu hệ móng và kết cấu chịu lực.
Đối với nhà ở, không nên chỉ cung cấp diện tích để yêu cầu báo giá. Chủ nhà nên cung cấp thêm số tầng, năm xây dựng, loại kết cấu và mục đích kiểm định.
Kiểm định sự cố công trình có chi phí bao nhiêu?
Kiểm định sự cố thường phức tạp hơn kiểm tra chất lượng thông thường vì cần xác định:
- Hiện tượng hư hỏng.
- Phạm vi ảnh hưởng.
- Nguyên nhân.
- Mức độ nguy hiểm.
- Khả năng tiếp tục sử dụng.
- Trách nhiệm kỹ thuật của các bên khi có yêu cầu.
- Giải pháp khắc phục hoặc gia cường.
Do đó, chi phí kiểm định sự cố có thể từ 50 triệu đồng đến vài trăm triệu đồng, tùy mức độ và phạm vi.
Các sự cố nghiêm trọng có thể cần khảo sát nhiều đợt, thí nghiệm chuyên sâu và tính toán kết cấu chi tiết.
Cách tối ưu chi phí kiểm định chất lượng công trình

Tối ưu chi phí không có nghĩa là chọn đơn vị có báo giá thấp nhất.
Chủ đầu tư có thể giảm chi phí bằng cách:
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ công trình.
- Xác định rõ mục đích kiểm định.
- Cung cấp chính xác diện tích, số tầng và loại kết cấu.
- Thông báo trước các vị trí đang có dấu hiệu bất thường.
- Thực hiện các thí nghiệm cần thiết theo đề cương.
- Kết hợp khảo sát và thí nghiệm trong cùng một đợt.
- Yêu cầu báo giá phân tách rõ từng hạng mục.
- Thống nhất trước các khoản có khả năng phát sinh.
- Không cắt giảm những hạng mục kiểm tra cần thiết cho việc đánh giá an toàn.
Một phương án kiểm định được xây dựng đúng ngay từ đầu thường giúp chủ đầu tư tránh được chi phí phát sinh do phải khảo sát hoặc thí nghiệm lại.
Lựa chọn đơn vị kiểm định chất lượng công trình
Đơn vị kiểm định không chỉ cần đưa ra mức giá cạnh tranh mà còn phải có năng lực chuyên môn phù hợp với loại công trình và phạm vi kiểm định.
Khi lựa chọn đơn vị thực hiện, chủ đầu tư nên kiểm tra:
- Kinh nghiệm kiểm định loại công trình tương tự.
- Năng lực của đội ngũ kỹ sư.
- Phương pháp kiểm định.
- Thiết bị sử dụng.
- Khả năng thực hiện thí nghiệm.
- Nội dung báo cáo.
- Kinh nghiệm xử lý các trường hợp nứt, lún, nghiêng hoặc sự cố.
- Hồ sơ năng lực và các dự án đã thực hiện.
Đối với nhà xưởng, nhà máy và công trình công nghiệp, nên ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm thực tế với kết cấu thép, bê tông cốt thép, móng và các công trình đang vận hành sản xuất.
Dịch vụ kiểm định chất lượng công trình tại Bình Dương
Công ty TNHH Tư vấn Kiểm định Xây dựng Bình Dương cung cấp dịch vụ kiểm định chất lượng công trình tại Bình Dương và các khu vực lân cận.
Dịch vụ có thể triển khai cho:
- Nhà ở.
- Nhà phố.
- Nhà xưởng.
- Nhà máy.
- Kho bãi.
- Công trình thương mại.
- Văn phòng.
- Công trình cần cải tạo, nâng tầng.
- Công trình có dấu hiệu nứt, lún, nghiêng hoặc xuống cấp.
Quy trình được triển khai từ khảo sát hiện trạng, xác định phạm vi kiểm định, lập phương án và dự toán, thực hiện kiểm tra – thí nghiệm, phân tích kết quả đến lập báo cáo và kiến nghị giải pháp phù hợp.
Để nhận báo giá kiểm định chất lượng công trình chính xác, chủ đầu tư nên cung cấp tối thiểu các thông tin:
- Loại công trình.
- Địa điểm.
- Diện tích.
- Số tầng.
- Loại kết cấu.
- Năm xây dựng.
- Mục đích kiểm định.
- Tình trạng hiện tại.
- Hồ sơ thiết kế hoặc hoàn công nếu có.
FAQ – Chi phí kiểm định chất lượng công trình
1. Chi phí kiểm định chất lượng công trình có cố định không?
- Không. Chi phí phụ thuộc vào nội dung, khối lượng công việc, phương pháp kiểm định, số lượng thí nghiệm, quy mô và điều kiện thực tế của công trình.
2. Kiểm định nhà xưởng 1.000 – 3.000 m² giá bao nhiêu?
- Mức tham khảo khoảng 30 – 150 triệu đồng. Chi phí thực tế có thể cao hơn nếu cần khoan lõi, kiểm tra mối hàn, kiểm tra móng, thử tải hoặc tính toán lại khả năng chịu lực.
3. Kiểm định nhà ở giá bao nhiêu?
- Nhà ở quy mô nhỏ có thể tham khảo khoảng 10 – 30 triệu đồng. Mức giá thực tế phụ thuộc vào số tầng, kết cấu, hiện trạng và phạm vi kiểm định.
4. Có thể báo giá kiểm định chỉ dựa vào diện tích không?
- Không nên. Diện tích chỉ là một trong nhiều yếu tố. Mục đích kiểm định, loại kết cấu, số lượng thí nghiệm và mức độ hư hỏng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí.
5. Công trình bị nứt có cần kiểm định không?
- Nếu vết nứt có dấu hiệu phát triển, xuất hiện trên cấu kiện chịu lực hoặc đi kèm lún, nghiêng, võng và biến dạng thì nên khảo sát, đánh giá chuyên môn để xác định nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng.
6. Kiểm định công trình mất bao lâu?
- Thời gian phụ thuộc vào quy mô và phạm vi công việc. Công trình nhỏ, phạm vi đơn giản có thể hoàn thành trong vài ngày; công trình lớn hoặc cần nhiều thí nghiệm và tính toán chuyên sâu sẽ cần thời gian lâu hơn.
7. Khi nào nên kiểm định công trình trước khi nâng tầng?
- Nên kiểm định trước khi nâng tầng khi cần đánh giá khả năng chịu lực hiện hữu của móng, cột, dầm, sàn và các cấu kiện liên quan. Kết quả kiểm định là một trong những cơ sở kỹ thuật để đánh giá phương án cải tạo và tải trọng bổ sung.
Kết luận
Chi phí kiểm định chất lượng công trình năm 2026 không có một mức giá cố định áp dụng cho tất cả công trình. Chi phí phụ thuộc vào quy mô, loại kết cấu, mục đích kiểm định, hiện trạng, số lượng thí nghiệm, phương pháp kiểm tra và điều kiện thi công thực tế.
Đối với ngân sách ban đầu, chủ đầu tư có thể tham khảo khoảng 10 – 30 triệu đồng cho nhà ở, 30 – 150 triệu đồng cho nhà xưởng 1.000 – 3.000 m², 50 – 200 triệu đồng cho chung cư hoặc tòa nhà văn phòng và cao hơn đối với kiểm định sự cố hoặc công trình cần đánh giá chuyên sâu.
Tuy nhiên, mức giá chính xác chỉ nên được xác định sau khi khảo sát và xác định rõ phạm vi kiểm định. Một báo giá minh bạch cần thể hiện rõ nội dung công việc, phương pháp kiểm tra, số lượng thí nghiệm, thời gian thực hiện, sản phẩm bàn giao và các khoản chi phí phát sinh nếu có.
Nếu bạn đang cần kiểm định nhà xưởng, nhà máy, nhà ở hoặc công trình có dấu hiệu nứt, lún, nghiêng tại Bình Dương, hãy cung cấp diện tích, số tầng, loại kết cấu và mục đích kiểm định để được tư vấn phạm vi công việc và báo giá phù hợp.
Thông tin công ty TNHH Tư vấn Kiểm định Xây dựng Bình Dương:
Hotline: 0918 556 729 Mr Tiên
Email:kiemdinhxaydungbinhduong@gmail.com
Website: kiemdinhxaydung.com
Trụ sở chính: Số 29, đường số 2, khu Tái Định Cư Phú Hoà 11, khu phố Phú Lợi 3, phường Phú Lợi, Tp. Hồ Chí Minh
