Chi phí kiểm định xây dựng thường dao động từ khoảng 10 – 30 triệu đồng đối với nhà ở dân dụng, từ 30 – 150 triệu đồng đối với nhà xưởng và có thể cao hơn với công trình lớn, kiểm định sự cố hoặc yêu cầu đánh giá khả năng chịu lực.

Mức giá thực tế phụ thuộc vào quy mô, hiện trạng và phạm vi kiểm định.
Bảng giá kiểm định xây dựng tham khảo

Không có một mức giá cố định áp dụng cho mọi công trình. Báo giá cần căn cứ vào mục đích kiểm định, khối lượng công việc, số lượng cấu kiện cần kiểm tra và các thí nghiệm hoặc tính toán cần thực hiện.
| Loại công trình/hạng mục | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Nhà ở, nhà phố dưới khoảng 200 m² | 10 – 30 triệu đồng |
| Nhà phố phục vụ nâng tầng | 25 – 50 triệu đồng |
| Nhà xưởng dưới 1.000 m² | 30 – 60 triệu đồng |
| Nhà xưởng 1.000 – 3.000 m² | 30 – 150 triệu đồng |
| Nhà máy, công trình công nghiệp lớn | 100 – 300 triệu đồng trở lên |
| Chung cư, văn phòng | 50 – 200 triệu đồng |
| Kiểm định kết cấu phạm vi giới hạn | 20 – 80 triệu đồng |
| Kiểm định sự cố công trình | Từ 50 triệu đồng trở lên |
Các mức trên chỉ dùng để dự trù ngân sách. Thực tế trên thị trường hiện có sự chênh lệch đáng kể giữa từng công trình, đặc biệt với nhà xưởng, nhà máy, chung cư và công trình cần tính toán khả năng chịu lực.
Xem thêm: Dịch vụ kiểm định công trình xây dựng tại khu vực miền Nam.
Vì sao giá kiểm định xây dựng không cố định?

Kiểm định xây dựng không đơn thuần là một lần khảo sát hiện trạng. Tùy mục đích, đơn vị kiểm định có thể phải thực hiện khảo sát, đo đạc, thí nghiệm, phân tích số liệu và tính toán kết cấu.
Theo Nghị định 207/2026/NĐ-CP, kiểm định xây dựng và thử nghiệm khả năng chịu lực có thể được thực hiện khi công trình có dấu hiệu không bảo đảm chất lượng, không đủ căn cứ đánh giá chất lượng, xảy ra sự cố hoặc phục vụ cải tạo, nâng cấp và bảo trì.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá gồm:
- Quy mô và diện tích công trình.
- Số tầng và hệ kết cấu.
- Tuổi công trình.
- Hiện trạng hư hỏng.
- Mục đích kiểm định.
- Số lượng cấu kiện cần kiểm tra.
- Số lượng mẫu thí nghiệm.
- Yêu cầu tính toán khả năng chịu lực.
- Yêu cầu quan trắc hoặc khảo sát bổ sung.
Vì vậy, chỉ cung cấp diện tích công trình thường chưa đủ để xác định chính xác chi phí.
Chi phí kiểm định bao gồm những hạng mục nào?

Một gói kiểm định có thể bao gồm nhiều công việc khác nhau tùy đề cương được lập cho từng công trình.
Khảo sát hiện trạng
Kỹ sư kiểm tra hiện trạng công trình, xác định vị trí nứt, lún, nghiêng, võng hoặc các dấu hiệu bất thường.
Thu thập và nghiên cứu hồ sơ
Hồ sơ thiết kế, bản vẽ hoàn công, hồ sơ sửa chữa và tài liệu liên quan giúp đơn vị kiểm định có cơ sở đối chiếu hiện trạng với thiết kế.
Đo đạc và kiểm tra cấu kiện
Có thể kiểm tra kích thước dầm, cột, sàn, móng hoặc các bộ phận kết cấu khác tùy phạm vi.
Thí nghiệm kiểm tra
Tùy trường hợp có thể thực hiện kiểm tra vật liệu, bê tông, cốt thép, kết cấu thép hoặc các thí nghiệm cần thiết khác.
Tính toán khả năng chịu lực
Đối với công trình nâng tầng, cải tạo hoặc nghi ngờ không bảo đảm khả năng chịu lực, phạm vi kiểm định có thể phải bổ sung mô hình và tính toán kết cấu.
Lập báo cáo kiểm định
Kết quả cuối cùng cần tổng hợp số liệu khảo sát, kết quả thí nghiệm, phân tích và nhận xét kỹ thuật theo phạm vi kiểm định.
Các nhóm công việc này cũng là những thành phần thường được sử dụng để xây dựng dự toán chi phí kiểm định trên thị trường.
Giá kiểm định nhà ở, nhà phố
Nhà ở và nhà phố thường có chi phí thấp hơn công trình công nghiệp do quy mô và số lượng cấu kiện cần kiểm tra nhỏ hơn.
Mức tham khảo:
- Nhà ở quy mô nhỏ: khoảng 10 – 30 triệu đồng.
- Nhà phố cần đánh giá kết cấu: khoảng 20 – 40 triệu đồng.
- Nhà phố chuẩn bị nâng tầng: khoảng 25 – 50 triệu đồng.
Nếu công trình có hồ sơ đầy đủ, hiện trạng tốt và phạm vi kiểm tra giới hạn, chi phí có thể thấp hơn.
Ngược lại, nhà cũ, có nhiều vết nứt, đã cải tạo hoặc thiếu hồ sơ thiết kế có thể cần khảo sát và tính toán bổ sung.
Giá kiểm định nhà xưởng, nhà máy

Kiểm định nhà xưởng thường có chi phí cao hơn nhà dân dụng vì diện tích lớn, kết cấu phức tạp và có thể phát sinh yêu cầu kiểm tra kết cấu thép, nền móng, cầu trục hoặc khả năng chịu tải.
Mức tham khảo:
- Nhà xưởng dưới 1.000 m²: khoảng 30 – 60 triệu đồng.
- Nhà xưởng 1.000 – 3.000 m²: khoảng 30 – 150 triệu đồng.
- Nhà xưởng 3.000 – 5.000 m²: có thể từ 60 – 120 triệu đồng.
- Nhà máy lớn: có thể từ 100 triệu đồng đến vài trăm triệu đồng.
Với nhà xưởng, không nên báo giá chỉ dựa trên diện tích. Số lượng khung thép, loại kết cấu, tình trạng công trình, yêu cầu đánh giá tải trọng và phạm vi kiểm tra đều có thể làm thay đổi chi phí.
Giá kiểm định công trình phục vụ nâng tầng
Kiểm định trước khi nâng tầng thường tập trung vào khả năng chịu lực của hệ kết cấu hiện hữu.
Các nội dung có thể gồm:
- Kiểm tra móng.
- Kiểm tra cột, dầm và sàn.
- Xác định hiện trạng kết cấu.
- Kiểm tra vật liệu.
- Xác định tải trọng hiện hữu.
- Tính toán khả năng chịu lực.
- Đánh giá khả năng tiếp nhận tải trọng mới.
Do yêu cầu kỹ thuật cao hơn kiểm tra hiện trạng thông thường, chi phí kiểm định nâng tầng thường không nên áp dụng cùng mức giá với kiểm định cơ bản.
Giá kiểm định sự cố công trình
Các trường hợp nứt, lún, nghiêng, võng hoặc xuất hiện dấu hiệu mất an toàn thường cần phạm vi kiểm tra rộng hơn.
Tùy mức độ, đơn vị kiểm định có thể phải:
- Khảo sát hiện trạng.
- Xác định nguyên nhân sơ bộ.
- Đo đạc biến dạng.
- Kiểm tra vật liệu.
- Kiểm tra nền móng.
- Phân tích kết cấu.
- Tính toán khả năng chịu lực.
- Đề xuất giải pháp xử lý.
Do đó, kiểm định sự cố có thể có chi phí từ vài chục triệu đồng đến vài trăm triệu đồng đối với công trình phức tạp.
Những khoản nào có thể làm phát sinh chi phí?
Báo giá ban đầu có thể thay đổi nếu sau khảo sát phát hiện phạm vi kiểm định lớn hơn dự kiến.
Một số khoản thường gặp:
- Khoan lấy mẫu bổ sung.
- Thí nghiệm thêm mẫu.
- Kiểm tra cốt thép.
- Kiểm tra kết cấu thép.
- Quan trắc lún, nghiêng, chuyển vị.
- Khảo sát bổ sung móng.
- Tính toán kết cấu chuyên sâu.
- Kiểm tra nhiều khu vực ngoài phạm vi ban đầu.
Vì vậy, khi nhận báo giá nên hỏi rõ giá đã bao gồm những hạng mục nào và điều kiện nào có thể phát sinh chi phí.
Quy trình báo giá kiểm định xây dựng
Quy trình báo giá thông thường có thể thực hiện theo các bước:
Bước 1: Tiếp nhận thông tin
Khách hàng cung cấp loại công trình, diện tích, số tầng, địa điểm và mục đích kiểm định.
Bước 2: Kiểm tra hồ sơ
Đơn vị kiểm định xem xét bản vẽ thiết kế, hoàn công và các tài liệu liên quan nếu có.
Bước 3: Khảo sát hiện trạng
Kỹ sư đánh giá trực tiếp công trình để xác định phạm vi kiểm tra.
Bước 4: Lập đề cương và dự toán
Phạm vi công việc, phương pháp kiểm tra, thí nghiệm và yêu cầu tính toán được xác định trước khi lập báo giá.
Bước 5: Thực hiện kiểm định
Đơn vị kiểm định tiến hành khảo sát, đo đạc, thí nghiệm và phân tích theo phạm vi đã thống nhất.
Bước 6: Lập báo cáo
Kết quả được tổng hợp thành báo cáo kiểm định và các tài liệu liên quan theo yêu cầu của công việc.
Việc xác định phạm vi trước khi chốt giá giúp hạn chế tình trạng báo giá ban đầu thấp nhưng phát sinh thêm nhiều hạng mục trong quá trình thực hiện.
Xem thêm: Quy trình kiểm định xây dựng: 5 bước thực hiện chi tiết
Hồ sơ cần chuẩn bị để nhận báo giá
Để đơn vị kiểm định báo giá nhanh và sát thực tế hơn, nên chuẩn bị:
- Địa chỉ công trình.
- Loại công trình.
- Diện tích xây dựng.
- Tổng diện tích sàn.
- Số tầng.
- Năm xây dựng.
- Mục đích kiểm định.
- Tình trạng hiện tại.
- Hình ảnh công trình.
- Bản vẽ thiết kế nếu có.
- Bản vẽ hoàn công nếu có.
- Hồ sơ sửa chữa, cải tạo nếu có.
Nếu chưa có bản vẽ hoặc hồ sơ hoàn công, vẫn có thể yêu cầu khảo sát hiện trạng để xác định phương án kiểm định phù hợp.
Xem thêm: Hồ sơ kiểm định xây dựng gồm những gì? Danh sách kiểm tra đầy đủ 2026
Làm thế nào để nhận báo giá kiểm định chính xác?
Không nên chỉ hỏi:
“Kiểm định công trình bao nhiêu tiền một mét vuông?”
Thay vào đó, nên cung cấp đầy đủ thông tin về công trình và mục đích kiểm định.
Thông tin tối thiểu nên gửi:
- Công trình gì?
- Bao nhiêu tầng?
- Diện tích bao nhiêu?
- Xây dựng năm nào?
- Kiểm định để làm gì?
- Có hiện tượng nứt, lún, nghiêng hay không?
- Có bản vẽ thiết kế/hoàn công không?
- Có cần đánh giá khả năng chịu lực không?
Sau khi có thông tin, đơn vị kiểm định mới có cơ sở xác định phạm vi khảo sát, thí nghiệm và tính toán để lập báo giá.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá kiểm định xây dựng
1. Kiểm định xây dựng bao nhiêu tiền?
- Nhà ở thường có thể tham khảo khoảng 10 – 30 triệu đồng; nhà xưởng khoảng 30 – 150 triệu đồng. Công trình lớn hoặc kiểm định sự cố có thể cao hơn.
2. Có bảng giá kiểm định cố định không?
- Không. Chi phí phụ thuộc vào quy mô, hiện trạng, mục đích và phạm vi kiểm định. Mức giá trên thị trường chỉ nên sử dụng để dự trù ngân sách.
3. Kiểm định nâng tầng có đắt hơn kiểm định thông thường không?
- Thông thường có thể cao hơn vì cần đánh giá khả năng chịu lực của công trình hiện hữu và khả năng tiếp nhận tải trọng sau khi nâng tầng.
4. Nhà xưởng 1.000 m² kiểm định bao nhiêu?
- Có thể tham khảo khoảng 30 – 60 triệu đồng đối với nhà xưởng nhỏ, nhưng mức thực tế phụ thuộc vào kết cấu, số lượng cấu kiện, thí nghiệm và yêu cầu tính toán.
5. Kiểm định có bao gồm thí nghiệm không?
- Không phải mọi gói kiểm định đều có cùng phạm vi thí nghiệm. Cần xác định trước loại thí nghiệm, số lượng mẫu và phương pháp kiểm tra trong đề cương.
6. Làm sao biết báo giá đã đầy đủ?
- Hãy yêu cầu báo giá thể hiện rõ phạm vi công việc, số lượng mẫu, phương pháp kiểm tra, thời gian thực hiện, hồ sơ bàn giao và các trường hợp phát sinh.
Kết luận
Bảng giá kiểm định xây dựng không có một mức cố định cho mọi công trình. Nhà ở thường có mức tham khảo khoảng 10 – 30 triệu đồng, nhà xưởng khoảng 30 – 150 triệu đồng, trong khi công trình lớn, chung cư hoặc kiểm định sự cố có thể lên đến hàng trăm triệu đồng.
Để nhận báo giá sát thực tế, cần cung cấp loại công trình, diện tích, số tầng, hiện trạng, mục đích kiểm định và hồ sơ hiện có. Đơn vị kiểm định sẽ dựa trên phạm vi công việc và khối lượng thực tế để lập dự toán phù hợp.
Nếu công trình cần kiểm định để nâng tầng, cải tạo, đánh giá khả năng chịu lực, kiểm tra chất lượng hoặc xác định nguyên nhân sự cố, nên khảo sát hiện trạng trước khi chốt chi phí.
Thông tin công ty TNHH Tư vấn Kiểm định Xây dựng Bình Dương:
- Hotline: 0918 556 729 Mr Tiên
- Email:kiemdinhxaydungbinhduong@gmail.com
- Website: kiemdinhxaydung.com
- Trụ sở chính: Số 29, đường số 2, khu Tái Định Cư Phú Hoà 11, khu phố Phú Lợi 3, phường Phú Lợi, Tp. Hồ Chí Minh
